佐雍得嘗 zuǒ yōng dé cháng · tá ung đắc thường Hán Việt: tá ung đắc thường · Pinyin: zuǒ yōng dé cháng Tổng quan Cấu tạo: 佐 (tá) + 雍 (ung) + 得 (đắc) + 嘗 (thường)Pinyinzuǒ yōng dé chángHán Việttá ung đắc thườngCấu tạo佐 + 雍 + 得 + 嘗 · tá + ung + đắc + thường nghĩa thành phần: tá + ung + đắc + thường