體側線 tǐ cè xiàn · thể trắc tuyến Hán Việt: thể trắc tuyến · Pinyin: tǐ cè xiàn Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 側 (trắc) + 線 (tuyến)Pinyintǐ cè xiànHán Việtthể trắc tuyếnCấu tạo體 + 側 + 線 · thể + trắc + tuyến nghĩa thành phần: thể + trắc + tuyến