體制化 thể chế hóa Hán Việt: thể chế hóa Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 制 (chế) + 化 (hóa)Hán Việtthể chế hóaCấu tạo體 + 制 + 化 · thể + chế + hóa nghĩa thành phần: thể + chế + hóa Nghĩa EngCihui institutionalize