体化的 thể hóa đích Hán Việt: thể hóa đích Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việtthể hóa đíchTừ loạitínhCấu tạo體 + 化 + 的 · thể + hóa + đích nghĩa thành phần: thể + hóa + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hợp nhấtMainlandKaggle Zh-Vi incorporateEngCihui incorporate Từ liên quan Gần nghĩa体化 · 體化