体埶 tǐ yì·thể nghệ Hán Việt: thể nghệ · Pinyin: tǐ yì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"体势"。 Cấu tạo: 體 (thể) + 埶 (nghệ)Pinyintǐ yìHán Việtthể nghệCấu tạo體 + 埶 · thể + nghệ nghĩa thành phần: thể + nghệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"体势"。 Từ liên quan Gần nghĩa体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内 · 体刑 · 体制