体字 tǐ zì·thể tự Hán Việt: thể tự · Pinyin: tǐ zì Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 字 (tự)Pinyintǐ zìHán Việtthể tựTừ loạidanhCấu tạo體 + 字 · thể + tự nghĩa thành phần: thể + tự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chữĐứcHandedict Schriftzeichen, Sinographem (S, Sprachw) Từ liên quan Gần nghĩa体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内 · 体刑 · 体制