體己話 tī jǐ huà · thể kỉ thoại Hán Việt: thể kỉ thoại · Pinyin: tī jǐ huà Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 己 (kỉ) + 話 (thoại)Pinyintī jǐ huàHán Việtthể kỉ thoạiCấu tạo體 + 己 + 話 · thể + kỉ + thoại nghĩa thành phần: thể + kỉ + thoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 知心话;私话。Tân Hoa Tự Điển 1.知心话;私话。