體態

tǐ tài thể thái

Hán Việt: thể thái · Pinyin: tǐ tài

Tổng quan

dáng vẻ | thể hình | tư thế

Cấu tạo: (thể) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dáng vẻ | thể hình | tư thế

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 姿勢、形態。如:「體態高雅」、「體態輕盈」。元.馬致遠《漢宮秋》第二折:「體態是二十年挑剔就的溫柔,姻緣是五百載該撥下的配偶。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人体的姿态;样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人体的姿态;样子。

Eng

  • CC-CEDICT figure|physique|posture
  • Cihui figure; physique; posture

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

身形