身形

shēn xíng thân hình

Hán Việt: thân hình · Pinyin: shēn xíng

Tổng quan

dáng vẻ (đặc biệt là phụ nữ)

Cấu tạo: (thân) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dáng vẻ (đặc biệt là phụ nữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 身材體形。如:「他們兄弟倆身形相仿,遠遠看,分不出誰是誰。」元.喬吉《兩世姻緣》第二折:「火燎也似身軀熱,錐剜也似額角疼,即漸裡瘦了身形。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 身体;形体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.身体;形体。

Eng

  • CC-CEDICT figure (esp. a woman's)
  • Cihui figure (esp. a woman's)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

体态