體操服

thể thao phục

Hán Việt: thể thao phục

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (thao) + (phục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 體操服 ǐcāofú n. gym outfit/clothes/suit M:tào/²jiàn

ja

  • JMdict gym clothes|gym uniform|PE kit