體改委 thể cải ủy Hán Việt: thể cải ủy Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 改 (cải) + 委 (ủy)Hán Việtthể cải ủyCấu tạo體 + 改 + 委 · thể + cải + ủy nghĩa thành phần: thể + cải + ủy Nghĩa EngCihui 體改委 ǐgǎiwěi n. economic system reform commission