體液學說 thể dịch học thuyết Hán Việt: thể dịch học thuyết Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 液 (dịch) + 學 (học) + 說 (thuyết)Hán Việtthể dịch học thuyếtCấu tạo體 + 液 + 學 + 說 · thể + dịch + học + thuyết nghĩa thành phần: thể + dịch + học + thuyết Nghĩa EngCihui humoralism