體液的 thể dịch đích Hán Việt: thể dịch đích Tổng quan (thuộc) dịch, (thuộc) thể dịch Cấu tạo: 體 (thể) + 液 (dịch) + 的 (đích)Hán Việtthể dịch đíchCấu tạo體 + 液 + 的 · thể + dịch + đích nghĩa thành phần: thể + dịch + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) dịch, (thuộc) thể dịch