體溫表

tǐ wēn biǎo thể ôn biểu

Hán Việt: thể ôn biểu · Pinyin: tǐ wēn biǎo

Tổng quan

nhiệt kế lâm sàng

Cấu tạo: (thể) + (ôn) + (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiệt kế lâm sàng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 体温计。

Eng

  • CC-CEDICT clinical thermometer
  • Cihui clinical thermometer