体温表

tǐ wēn biǎothể ôn biểu

Hán Việt: thể ôn biểu · Pinyin: tǐ wēn biǎo

Tổng quan

nhiệt kế lâm sàng

新华 · Tân Hoa Đại lục

体温计。

Cấu tạo: 體 (thể) + 溫 (ôn) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiệt kế
  • Tần suất từ nhiệt kế
  • Biên soạn (clinical) thermometer M:⁴zhī/ge/²zhī

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 体温计。
  • Kaggle Zh-Vi rafraichometer

Eng

  • Cihui clinical thermometer
  • Tần suất từ n. (clinical) thermometer M:⁴zhī/ge/²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

体温计 · 体温 · 体温过低 · 体温检测仪 · 体温器