體系化

tǐ xì huà thể hệ hóa

Hán Việt: thể hệ hóa · Pinyin: tǐ xì huà

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (hệ) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 體系化 ǐxìhuà v. systematize

ja

  • JMdict systematization|systematisation|organization|organisation