体系的

thể hệ đích

Hán Việt: thể hệ đích

Tổng quan

có hệ thống, có phương pháp

Cấu tạo: 體 (thể) + 系 (hệ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có hệ thống
  • Tần suất từ có hệ thống, có phương pháp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi systematic

Eng

  • JMdict systematic
  • Tần suất từ systematic

ja

  • JMdict 体系的(たいけいてき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

体系论 · 体系 · 体系化 · 体系分析 · 体系建筑 · 体系结构