體系的

thể hệ đích

Hán Việt: thể hệ đích

Tổng quan

có hệ thống, có phương pháp

Cấu tạo: (thể) + (hệ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có hệ thống, có phương pháp

ja

  • JMdict systematic