體育家
thể dục gia
Hán Việt: thể dục gia
Tổng quan
vận động viên thể dục; huấn luyện viên thể dục; chuyên viên thể dục
Nghĩa
Việt
- Cihui vận động viên thể dục; huấn luyện viên thể dục; chuyên viên thể dục
Eng
- Cihui 體育家 ǐyùjiā n. physical educator M:ge/¹míng/²wèi
ja
- JMdict physical culturist|athlete