體育渣

tǐ yù zhā thể dục tra

Hán Việt: thể dục tra · Pinyin: tǐ yù zhā

Tổng quan

người không giỏi thể thao

Cấu tạo: (thể) + (dục) + (tra)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người không giỏi thể thao

Eng

  • CC-CEDICT unathletic person
  • Cihui unathletic person