體育版 thể dục bản Hán Việt: thể dục bản Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 育 (dục) + 版 (bản)Hán Việtthể dục bảnCấu tạo體 + 育 + 版 · thể + dục + bản nghĩa thành phần: thể + dục + bản Nghĩa EngCihui 體育版 ǐyùbǎn n. sports pages (of newspaper)