體育界

tǐ yù jiè thể dục giới

Hán Việt: thể dục giới · Pinyin: tǐ yù jiè

Tổng quan

giới thể thao | thế giới thể thao

Cấu tạo: (thể) + (dục) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giới thể thao | thế giới thể thao

Eng

  • CC-CEDICT sports circles|the sporting world
  • Cihui sports circles; the sporting world