體育系

tǐ yù xì thể dục hệ

Hán Việt: thể dục hệ · Pinyin: tǐ yù xì

Tổng quan

khoa Giáo dục Thể chất

Cấu tạo: (thể) + (dục) + (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoa Giáo dục Thể chất

Eng

  • CC-CEDICT Physical Education department
  • Cihui Physical Education department