體育館
thể dục quán
Hán Việt: thể dục quán · Pinyin: tǐ yù guǎn
Tổng quan
phòng gym | nhà thi đấu | sân vận động | LT:個|个
Nghĩa
Việt
- Cihui phòng gym | nhà thi đấu | sân vận động | LT:個|个
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 專供室內體育活動或比賽的場所。如:「亞洲盃籃球賽將在臺北體育館內開賽。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 室内进行体育锻炼或比赛的场所。一般设有固定看台。
Eng
- CC-CEDICT gym|gymnasium|stadium|CL:個|个[ge4]
- Cihui gym; gymnasium; stadium; CL:個|个