體膨脹

tǐ péng zhàng thể bành trướng

Hán Việt: thể bành trướng · Pinyin: tǐ péng zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (bành) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一般指物体受热时体积增大的现象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一般指物体受热时体积增大的现象。