體節性

thể tiết tính

Hán Việt: thể tiết tính

Tổng quan

(sinh vật học) hiện tượng phân đốt, (hoá học) hiện tượng metame

Cấu tạo: (thể) + (tiết) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) hiện tượng phân đốt, (hoá học) hiện tượng metame