體範猶存

thể phạm do tồn

Hán Việt: thể phạm do tồn

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (phạm) + (do) + (tồn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 體範猶存 ǐfànyóucún f.e. The pattern still exists.