體視法 thể thị pháp Hán Việt: thể thị pháp Tổng quan khoa nhìn nổi Cấu tạo: 體 (thể) + 視 (thị) + 法 (pháp)Hán Việtthể thị phápCấu tạo體 + 視 + 法 · thể + thị + pháp nghĩa thành phần: thể + thị + pháp Nghĩa ViệtCihui khoa nhìn nổi