體重表

thể trọng biểu

Hán Việt: thể trọng biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (trọng) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 體重表 ǐzhòngbiǎo n. indicator of a weighing scale M:¹zhāng