體驗下 thể nghiệm hạ Hán Việt: thể nghiệm hạ Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 驗 (nghiệm) + 下 (hạ)Hán Việtthể nghiệm hạCấu tạo體 + 驗 + 下 · thể + nghiệm + hạ nghĩa thành phần: thể + nghiệm + hạ Nghĩa EngCihui see for oneself