佔人口 zhàn rén kǒu · chiêm nhân khẩu Hán Việt: chiêm nhân khẩu · Pinyin: zhàn rén kǒu Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 人 (nhân) + 口 (khẩu)Pinyinzhàn rén kǒuHán Việtchiêm nhân khẩuCấu tạo佔 + 人 + 口 · chiêm + nhân + khẩu nghĩa thành phần: chiêm + nhân + khẩu