佔先步 chiêm tiên bộ Hán Việt: chiêm tiên bộ Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 先 (tiên) + 步 (bộ)Hán Việtchiêm tiên bộCấu tạo佔 + 先 + 步 · chiêm + tiên + bộ nghĩa thành phần: chiêm + tiên + bộ Nghĩa EngCihui forestall