佔地方 zhàn dì fang · chiêm địa phương Hán Việt: chiêm địa phương · Pinyin: zhàn dì fang Tổng quan chiếm chỗ Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 地 (địa) + 方 (phương)Pinyinzhàn dì fangHán Việtchiêm địa phươngCấu tạo佔 + 地 + 方 · chiêm + địa + phương nghĩa thành phần: chiêm + địa + phương Nghĩa ViệtCihui chiếm chỗEngCihui to take up space