佔基利 zhàn jī lì · chiêm cơ lợi Hán Việt: chiêm cơ lợi · Pinyin: zhàn jī lì Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 基 (cơ) + 利 (lợi)Pinyinzhàn jī lìHán Việtchiêm cơ lợiCấu tạo佔 + 基 + 利 · chiêm + cơ + lợi nghĩa thành phần: chiêm + cơ + lợi