佔場兒 zhàn chǎng ér · chiêm tràng nhi Hán Việt: chiêm tràng nhi · Pinyin: zhàn chǎng ér Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 場 (tràng) + 兒 (nhi)Pinyinzhàn chǎng érHán Việtchiêm tràng nhiCấu tạo佔 + 場 + 兒 · chiêm + tràng + nhi nghĩa thành phần: chiêm + tràng + nhi