佔座兒 chiêm tọa nhi Hán Việt: chiêm tọa nhi Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 座 (tọa) + 兒 (nhi)Hán Việtchiêm tọa nhiCấu tạo佔 + 座 + 兒 · chiêm + tọa + nhi nghĩa thành phần: chiêm + tọa + nhi Nghĩa EngCihui 占座兒 hànzuòr v.o. hold seat(s) for sb. else