佔有人

zhàn yǒu rén chiêm hữu nhân

Hán Việt: chiêm hữu nhân · Pinyin: zhàn yǒu rén

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (hữu) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 占有人 hànyǒurén n. occupant; possessor