佔理兒 chiêm lí nhi Hán Việt: chiêm lí nhi Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 理 (lí) + 兒 (nhi)Hán Việtchiêm lí nhiCấu tạo佔 + 理 + 兒 · chiêm + lí + nhi nghĩa thành phần: chiêm + lí + nhi Nghĩa EngCihui 占理兒 hànlǐr ►See zhànlǐ