佔線的 chiêm tuyến đích Hán Việt: chiêm tuyến đích Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 線 (tuyến) + 的 (đích)Hán Việtchiêm tuyến đíchCấu tạo佔 + 線 + 的 · chiêm + tuyến + đích nghĩa thành phần: chiêm + tuyến + đích Nghĩa EngCihui busiest