佔表子 zhàn biǎo zi · chiêm biểu tử Hán Việt: chiêm biểu tử · Pinyin: zhàn biǎo zi Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 表 (biểu) + 子 (tử)Pinyinzhàn biǎo ziHán Việtchiêm biểu tửCấu tạo佔 + 表 + 子 · chiêm + biểu + tử nghĩa thành phần: chiêm + biểu + tử