佔領的

chiêm lĩnh đích

Hán Việt: chiêm lĩnh đích

Tổng quan

(thuộc) nghề nghiệp

Cấu tạo: (chiêm) + (lĩnh) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) nghề nghiệp