佔風望氣 zhān fēng wàng qì · chiêm phong vọng khí Hán Việt: chiêm phong vọng khí · Pinyin: zhān fēng wàng qì Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 風 (phong) + 望 (vọng) + 氣 (khí)Pinyinzhān fēng wàng qìHán Việtchiêm phong vọng khíCấu tạo佔 + 風 + 望 + 氣 · chiêm + phong + vọng + khí nghĩa thành phần: chiêm + phong + vọng + khí