佔香應 chiêm hương ứng Hán Việt: chiêm hương ứng Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 香 (hương) + 應 (ứng)Hán Việtchiêm hương ứngCấu tạo佔 + 香 + 應 · chiêm + hương + ứng nghĩa thành phần: chiêm + hương + ứng Nghĩa EngCihui 占香應 hàn xiāngying v.o. <topo.> 1. take unfair advantage 2. get the best of