佔鰲頭

zhàn áo tóu chiêm ngao đầu

Hán Việt: chiêm ngao đầu · Pinyin: zhàn áo tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (ngao) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 占鰲頭 hàn áotóu v.o. tower above the rest; come out first