何似生 hà tự sanh Hán Việt: hà tự sanh Tổng quan hà tự sinh (雜語)疑問之詞。如言作麼生。☸ Cấu tạo: 何 (hà) + 似 (tự) + 生 (sanh)Hán Việthà tự sanhCấu tạo何 + 似 + 生 · hà + tự + sanh nghĩa thành phần: hà + tự + sanh Nghĩa ViệtCihui hà tự sinh (雜語)疑問之詞。如言作麼生。☸