何俊仁 hé jùn rén · hà tuấn nhân Hán Việt: hà tuấn nhân · Pinyin: hé jùn rén Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 俊 (tuấn) + 仁 (nhân)Pinyinhé jùn rénHán Việthà tuấn nhânCấu tạo何 + 俊 + 仁 · hà + tuấn + nhân nghĩa thành phần: hà + tuấn + nhân