何出此言

hé chū cǐ yán hà xuất thử ngôn

Hán Việt: hà xuất thử ngôn · Pinyin: hé chū cǐ yán

Tổng quan

những lời này bắt nguồn từ đâu? | tại sao bạn (ông ấy, v.v.) nói như vậy?

Cấu tạo: (hà) + (xuất) + (thử) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui những lời này bắt nguồn từ đâu? | tại sao bạn (ông ấy, v.v.) nói như vậy?

Eng

  • CC-CEDICT where do these words stem from?|why do you (he, etc) say such a thing?
  • Cihui where do these words stem from?; why do you (he, etc) say such a thing?