何在乎

hà tại hồ

Hán Việt: hà tại hồ

Tổng quan

Cấu tạo: 何 (hà) + 在 (tại) + 乎 (hồ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

何在 · 在乎 · 在乎實用