何大一 hé dà yī · hà đại nhất Hán Việt: hà đại nhất · Pinyin: hé dà yī Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 大 (đại) + 一 (nhất)Pinyinhé dà yīHán Việthà đại nhấtCấu tạo何 + 大 + 一 · hà + đại + nhất nghĩa thành phần: hà + đại + nhất