何家紅 hé jiā hóng · hà gia hồng Hán Việt: hà gia hồng · Pinyin: hé jiā hóng Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 家 (gia) + 紅 (hồng)Pinyinhé jiā hóngHán Việthà gia hồngCấu tạo何 + 家 + 紅 · hà + gia + hồng nghĩa thành phần: hà + gia + hồng