何履那 hà lí na Hán Việt: hà lí na Tổng quan hà lí na (動物)又作曷利拏,鹿也。譯為山羊者,非正。☸ Cấu tạo: 何 (hà) + 履 (lí) + 那 (na)Hán Việthà lí naCấu tạo何 + 履 + 那 · hà + lí + na nghĩa thành phần: hà + lí + na Nghĩa ViệtCihui hà lí na (動物)又作曷利拏,鹿也。譯為山羊者,非正。☸