何德何能

hé dé hé néng hà đức hà năng

Hán Việt: hà đức hà năng · Pinyin: hé dé hé néng

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (đức) + (hà) + (năng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有什麼德性?什麼能耐?通常用於謙稱自己不適宜接受某些工作或職位。如:「我何德何能,竟蒙交付如此重責大任!」《西遊記》第一二回:「貧僧有何德何能,敢蒙天恩眷顧如此。」